Mã chi cục hải quan

Cục Hải quan
Tên Chi cục
Tên viết tắt
Mã chi cục
Tên Đội
Mã Đội
An Giang
Chi cục HQ CK Tịnh Biên
TINHBIENAG
50BB
Chi cục HQ CK Tịnh Biên
00
An Giang
Chi cục HQ Vĩnh Hội Đông
HOIDONGAG
50BC
Chi cục HQ Vĩnh Hội Đông
00
An Giang
Chi cục HQ CK Vĩnh Xương
VXUONGAG
50BD
Chi cục HQ CK Vĩnh Xương
00
An Giang
Chi cục HQ Bắc Đai
BACDAIAG
50BJ
Chi cục HQ Bắc Đai
00
An Giang
Chi cục HQ Khánh Bình
KBINHAG
50BK
Chi cục HQ Khánh Bình
00
An Giang
Chi cục HQ Cảng Mỹ Thới
CMYTHOIAG
50CE
Chi cục HQ Cảng Mỹ Thới
00
Bà Rịa - Vũng Tàu
Chi cục HQ Cảng Cát Lở
CCATLOVT
51BE
Chi cục HQ Cảng Cát Lở
00
Bà Rịa - Vũng Tàu
Chi cục HQ CK Cảng Phú Mỹ
KNQPMVTAU
51C1
Đội Thủ tục hàng hóa XNK  Kho ngoại quan
00
Bà Rịa - Vũng Tàu
Chi cục HQ CK Cảng Phú Mỹ
PSAPMVTAU
51C2
Đội Thủ tục SP-PSA
00
Bà Rịa - Vũng Tàu
Chi cục HQ CK Cảng - Sân bay Vũng Tàu
CSANBAYVT
51CB
Chi cục HQ CK Cảng - Sân bay Vũng Tàu
00
Bà Rịa - Vũng Tàu
Chi cục HQ Côn Đảo
CONDAOVT
51CH
Chi cục HQ Côn Đảo
00
Bà Rịa - Vũng Tàu
Chi cục HQ CK cảng Cái Mép
CCAIMEPVT
51CI
Chi cục HQ CK cảng Cái Mép
00
Bắc Ninh
Chi cục HQ Bắc Ninh
DKCNYPBN
18A1
Đội TTHQ quản lý KCN Yên Phong
00
Bắc Ninh
Chi cục HQ Bắc Ninh
DKCNQVBN
18A2
Đội TTHQ quản lý KCN Quế Võ
00
Bắc Ninh
Chi cục HQ Bắc Ninh
DNVCCHQBN
18A3
Đội Nghiệp vụ
00
Bắc Ninh
Chi cục HQ Thái Nguyên
DNVTNBNINH
18B1
Đội Nghiệp vụ
00
Bắc Ninh
Chi cục HQ Thái Nguyên
YBINHTNBN
18B2
Đội Thủ tục KCN Yên Bình
00
Bắc Ninh
Chi cục HQ Quản lý các KCN Bắc Giang
BACGIANGBN
18BC
Chi cục HQ Quản lý các KCN Bắc Giang
00
Bắc Ninh
Chi cục HQ Cảng nội địa Tiên Sơn
TIENSONBN
18ID
Chi cục HQ Cảng nội địa Tiên Sơn
00
Bình Định
Chi cục HQ CK Cảng Qui Nhơn
QUINHONBD
37CB
Chi cục HQ CK Cảng Qui Nhơn
00
Bình Định
Chi cục HQ Phú Yên
PHUYENBD
37TC
Chi cục HQ Phú Yên
00
Bình Dương
Chi cục HQ CK Cảng tổng hợp Bình Dương
CTHOPBD
43CN
Chi cục HQ CK Cảng tổng hợp Bình Dương
00
Bình Dương
Chi cục HQ Sóng Thần
SONGTHANBD
43IH
Chi cục HQ Sóng Thần
02
Bình Dương
Chi cục HQ KCN Mỹ Phước
DNVCCMPBD
43K1
Đội Nghiệp vụ - HQ Mỹ Phước
00
Bình Dương
Chi cục HQ KCN Mỹ Phước
DKLHCCMPBD
43K2
Đội TT Khu liên hợp - HQ Mỹ Phước
00
Bình Dương
Chi cục HQ KCN Mỹ Phước
DTDCCMPBD
43K3
Đội TT Tân Định - HQ Mỹ Phước
00
Bình Dương
Chi cục HQ KCN Sóng Thần
KCNSTHANBD
43ND
Chi cục HQ KCN Sóng Thần
00
Bình Dương
Chi cục HQ KCN Việt Nam - Singapore
KCNVNSGBD
43NF
Chi cục HQ KCN Việt Nam - Singapore
00
Bình Dương
Chi cục HQ KCN Việt Hương
VHUONGBD
43NG
Chi cục HQ KCN Việt Hương
00
Bình Dương
Chi cục HQ Quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN
NGOAIKCNBD
43PB
Chi cục HQ Quản lý hàng hóa XNK ngoài KCN
00
Bình Phước
Chi cục HQ CK Quốc tế Hoa Lư
HOALUBP
61BA
Đội Nghiệp vụ Tổng hợp           
00
Bình Phước
Chi cục HQ CK Quốc tế Hoa Lư
HOALUBP
61BA
Đội TTHQ CK Tà Vát
01
Bình Phước
Chi cục HQ Chơn Thành
CTHANHBP
61PA
Đội Nghiệp vụ
00
Bình Phước
Chi cục HQ Chơn Thành
CTHANHBP
61PA
Đội Nghiệp vụ 2
01
Bình Phước
Chi cục HQ CK Hoàng Diệu
HDIEUBP
61BB
Đội Nghiệp vụ Tổng hợp           
00
Bình Phước
Chi cục HQ CK Hoàng Diệu
HDIEUBP
61BB
Đội Nghiêp vụ CK Tân Tiến
01
Cà Mau
Chi cục HQ Hòa Trung
HOATRUNGCM
59BD
Chi cục HQ Hòa Trung
00
Cà Mau
Chi cục HQ CK Cảng Năm Căn
CNAMCANCM
59CB
Chi cục HQ CK Cảng Năm Căn
00
Cần Thơ
Chi cục HQ CK Cảng Cần Thơ
CANGCANTHO
54CB
Chi cục HQ CK Cảng Cần Thơ
00
Cần Thơ
Chi cục HQ CK Vĩnh Long
VINHLONGCT
54CD
Chi cục HQ CK Vĩnh Long
00
Cần Thơ
Chi cục HQ Tây Đô
TAYDOCT
54PH
Chi cục HQ Tây Đô
00
Cần Thơ
Chi cục HQ Sóc Trăng
SOCTRANGCT
54PK
Chi cục HQ Sóc Trăng
00
Cao Bằng
Chi cục HQ CK Tà Lùng
DNVTLCB
11B1
Chi cục HQ CK Tà Lùng
00
Cao Bằng
Chi cục HQ CK Tà Lùng
DNV2TLCB
11B2
Đội NV số 2 Nà Lạn               
00
Cao Bằng
Chi cục HQ CK Trà Lĩnh
TRALINHCB
11BE
Chi cục HQ CK Trà Lĩnh
00
Cao Bằng
Chi cục HQ CK Sóc Giang
SOCGIANGCB
11BF
Chi cục HQ CK Sóc Giang
00
Cao Bằng
Chi cục HQ CK Pò Peo
POPEOCB
11BH
Chi cục HQ CK Pò Peo
00
Cao Bằng
Chi cục HQ CK Bí Hà
DNVBHCBANG
11G1
Chi cục HQ CK Bí Hà
00
Cao Bằng
Chi cục HQ CK Bí Hà
DLVBHCBANG
11G2
Đội NV Lý Vạn
00
Cao Bằng
Chi cục HQ Bắc Kạn
BACKANCB
11PK
Chi cục HQ Bắc Kạn
00
Đà Nẵng
Chi cục HQ CK Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
SBQTDN
34AB
Chi cục HQ CK Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
00
Đà Nẵng
Chi cục HQ CK Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
SBQTDN
34AB
Đội Bưu phẩm bưu kiện
01
Đà Nẵng
Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư - gia công
DTGCDANANG
34CC
Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư - gia công
00
Đà Nẵng
Chi cục HQ CK Cảng Đà Nẵng
CANGDANANG
34CE
Chi cục HQ CK Cảng Đà Nẵng
00
Đà Nẵng
Chi cục HQ KCN Hòa Khánh - Liên Chiểu
HKHANHDN
34NG
Chi cục HQ KCN Hòa Khánh - Liên Chiểu
00
Đà Nẵng
Chi cục HQ KCN Đà Nẵng
KCNDN
34NH
Chi cục HQ KCN Đà Nẵng
00
Đắk Lắk
Chi cục HQ CK BupRăng
DNVIBRDL
40B1
Chi cục HQ CK BupRăng
00
Đắk Lắk
Chi cục HQ Buôn Mê Thuột
BMTHUOTDL
40BC
Chi cục HQ Buôn Mê Thuột
01
Đắk Lắk
Chi cục HQ Đà Lạt
DNVDLATDL
40D1
Chi cục HQ Đà Lạt
00
Điện Biên
Chi cục HQ CK Quốc tế Tây Trang
DNVTTRGDB
12B1
Đội nghiệp vụ
00
Điện Biên
Chi cục HQ CK Quốc tế Tây Trang
DHPUOCTTDB
12B2
Đội Thủ tục Huổi Puốc
00
Điện Biên
Chi cục HQ CK Lóng Sập
LONGSAPDB
12BE
Chi cục HQ CK Lóng Sập
00
Điện Biên
Chi cục HQ CK Chiềng Khương
CKHUONGDB
12BI
Chi cục HQ CK Chiềng Khương
00
Điện Biên
Chi cục HQ Sơn La
HQSONLADB
12F1
HQ Thị xã Sơn La
00
Điện Biên
Chi cục HQ Sơn La
NACAISLDB
12F2
Đội Nghiệp vụ HQCK Nà Cài        
00
Điện Biên
Chi cục HQ CK Ma Lu Thàng
DNVMLTDB
12H1
Đội nghiệp vụ
00
Điện Biên
Chi cục HQ CK Ma Lu Thàng
DPOTOMLTDB
12H2
Đội Hải quan Pô Tô               
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Long Thành
DNVCCLTDN
47D1
Đội nghiệp vụ
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Long Thành
DNV2CCLTDN
47D2
Đội nghiệp vụ 2
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Long Thành
DNV3CCLTDN
47D3
Đội nghiệp vụ 3
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Long Bình Tân
DNVLBTDN
47I1
Đội nghiệp vụ
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Long Bình Tân
DNV2LBTDN
47I2
Đội nghiệp vụ 2
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Biên Hoà
BIENHOADN
47NB
Đội Thủ tục tàu
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Biên Hoà
BIENHOADN
47NB
Chi cục HQ Biên Hoà
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Thống Nhất
TNHATDN
47NF
Chi cục HQ Thống Nhất
00
Đồng Nai
Chi cục HQ Nhơn Trạch
NTRACHDN
47NG
Chi cục HQ Nhơn Trạch
00
Đồng Nai
Chi cục HQ QL KCN Bình Thuận
BTHUANDN
47NM
Chi cục HQ QL KCN Bình Thuận
00
Đồng Nai
Chi cục HQ KCX Long Bình
KCXLBINHDN
47XE
Chi cục HQ KCX Long Bình
00
Đồng Tháp
Chi cục HQ CK Thường Phước
THPHUOCDT
49BB
Chi cục HQ CK Thường Phước
00
Đồng Tháp
Chi cục HQ Sở Thượng
SOTHUONGDT
49BE
Chi cục HQ Sở Thượng
00
Đồng Tháp
Chi cục HQ Thông Bình
THBINHDT
49BF
Chi cục HQ  Thông Bình
00
Đồng Tháp
Chi cục HQ CK Dinh Bà
DINHBADT
49BG
Chi cục HQ CK Dinh Bà
00
Đồng Tháp
Chi cục HQ CK Cảng Đồng Tháp
CAOLANHCDT
49C1
Chi cục HQ CK Cảng Đồng Tháp - KV Cao Lãnh
00
Đồng Tháp
Chi cục HQ CK Cảng Đồng Tháp
SADECCDT
49C2
Chi cục HQ CK Cảng Đồng Tháp - KV Sa Đéc
00
Gia Lai - Kon Tum
Chi cục HQ CK Lệ Thanh
DNVTHLTGL
38B1
Đội Nghiệp vụ tổng hợp
00
Gia Lai - Kon Tum
Chi cục HQ CK Lệ Thanh
DTTLTGL
38B2
Đội Thủ tục
00
Gia Lai - Kon Tum
Chi cục HQ CK Bờ Y
BOYGL
38BC
Chi cục HQ CK Bờ Y
00
Gia Lai - Kon Tum
Chi cục HQ Kon Tum
KONTUMGL
38PD
Chi cục HQ Kon Tum
00
Hà Giang
Chi cục HQ CK Thanh Thủy
TTHUYHG
10BB
Chi cục HQ CK Thanh Thủy
00
Hà Giang
Chi cục HQ CK Xín Mần
XINMANHG
10BC
Chi cục HQ CK Xín Mần
00
Hà Giang
Chi cục HQ CK Phó Bảng
PHOBANGHG
10BD
Chi cục HQ CK Phó Bảng
00
Hà Giang
Chi cục HQ CK Săm Pun
SAMPUNHG
10BF
Chi cục HQ CK Săm Pun
00
Hà Giang
Chi cục HQ Tuyên Quang
TQUANGHG
10BI
Chi cục HQ Tuyên Quang
00
Hà Nội
Chi cục HQ CK Sân bay quốc tế Nội Bài
DHHXNBHN
01B1
Đội Thủ tục hàng hóa xuất
00
Hà Nội
Chi cục HQ CK Sân bay quốc tế Nội Bài
DCPNNBHN
01B2
Đội Thủ tục chuyển phát nhanh
00
Hà Nội
Chi cục HQ CK Sân bay quốc tế Nội Bài
DHHNNBHN
01B3
Đội Thủ tục hàng hóa nhập
00
Hà Nội
Chi cục HQ CK Sân bay quốc tế Nội Bài
DHLNKNBHN
01B6
Đội thủ tục hành lý nhập khẩu
00
Hà Nội
Chi cục HQ CK Sân bay quốc tế Nội Bài
DHLXKNBHN
01B5
Đội thủ tục hành lý xuất khẩu
00
Hà Nội
Chi cục HQ Yên Bái
YENBAIHN
01BT
Chi cục HQ Yên Bái
00
Hà Nội
Chi cục HQ Bưu Điện TP Hà Nội
MYDINHBDHN
01D1
Đội Thủ tục HH XNK liên tỉnh
00
Hà Nội
Chi cục HQ Bưu Điện TP Hà Nội
FEDEXBDHN
01D2
Đội Thủ tục HH XNK CPN - FeDex       
00
Hà Nội
Chi cục HQ Bưu Điện TP Hà Nội
UPSBDHN
01D3
Đội Thủ tục HH XNK CPN - UPS
00
Hà Nội
Chi cục HQ Bắc Hà Nội
DNVBHNHN
01E1
Đội Nghiệp vụ
00
Hà Nội
Chi cục HQ Bắc Hà Nội
DHKBHNHN
01E2
Đội Hàng không
00
Hà Nội
Chi cục HQ Bắc Hà Nội
DCPNBHNHN
01E3
Đội Thủ tục chuyển phát nhanh
00
Hà Nội
Chi cục HQ Gia Thụy
GIATHUYHN
01IK
Chi cục HQ Gia Thụy
00
Hà Nội
Chi cục HQ Hà Tây
DHDHTHN
01M1
Đội TTHQ Hà Đông
00
Hà Nội
Chi cục HQ Hà Tây
CNCHTHN
01M2
Đội TTHQ Khu CNC Hòa Lạc
00
Hà Nội
Chi cục HQ KCN Bắc Thăng Long
BTLONGHN
01NV
Chi cục HQ KCN Bắc Thăng Long
00
Hà Nội
Chi cục HQ Phú Thọ
VIETTRIHN
01PJ
Chi cục HQ Phú Thọ
00
Hà Nội
Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư - gia công
HQQLDTGCHN
01PL
Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư - gia công
00
Hà Nội
Chi cục HQ Vĩnh Phúc
VINHPHUCHN
01PR
Chi cục HQ Vĩnh Phúc
00
Hà Nội
Chi cục HQ chuyển phát nhanh HN
CCHQCPNHN
01DD
Đội thủ tục XNK 1
01
Hà Nội
Chi cục HQ chuyển phát nhanh HN
CCHQCPNHN
01DD
Đội thủ tục XNK 2
02
Hà Nội
Chi cục HQ Ga đường sắt quốc tế Yên Viên
GAYVIENHN
01SI
Chi cục HQ Ga đường sắt quốc tế Yên Viên
00
Hà Nội
Chi cục HQ Hòa Bình
CCHQHBHN
01PQ
Chi cục HQ Hòa Bình
00
Hà Tĩnh
Chi cục HQ CK Quốc tế Cầu Treo
CAUTREOHT
30BB
Chi cục HQ CK Quốc tế Cầu Treo
00
Hà Tĩnh
Chi cục HQ Hồng Lĩnh
HONGLINHHT
30BE
Chi cục HQ Hồng Lĩnh
00
Hà Tĩnh
Chi cục HQ khu kinh tế CK Cầu Treo
KKTCTREOHT
30BI
Chi cục HQ khu kinh tế CK Cầu Treo
00
Hà Tĩnh
Chi cục HQ CK Cảng Xuân Hải
CXHAIHT
30CC
Chi cục HQ CK Cảng Xuân Hải
00
Hà Tĩnh
Chi cục HQ CK Cảng Vũng Áng
DNVVANGHT
30F1
Chi cục HQ CK Cảng Vũng Áng
00
Hà Tĩnh
Chi cục HQ CK Cảng Vũng Áng
SDUONGVAHT
30F2
Đội Nghiệp vụ cảng Sơn Dương
00
Hải Phòng
Chi cục HQ CK cảng Hải Phòng KV I
CANGHPKVI
03CC
Đội Thủ tục hàng hóa XNK         
00
Hải Phòng
Chi cục HQ Thái Bình
THAIBINHHP
03CD
Đội Nghiệp vụ                    
00
Hải Phòng
Chi cục HQ CK cảng Hải Phòng KV II
CANGHPKVII
03CE
Đội Thủ tục hàng hóa XNK         
00
Hải Phòng
Chi cục HQ CK Cảng Đình Vũ
CDINHVUHP
03EE
Đội Thủ tục hàng hóa XNK         
00
Hải Phòng
Chi cục HQ KCX và KCN
KCXKCNHP
03NK
Đội Nghiệp vụ                    
00
Hải Phòng
Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư - gia công
DTGCHP
03PA
Đội Thủ tục hàng gia công        
00
Hải Phòng
Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư - gia công
DTGCHP
03PA
Đội Thủ tục hàng đầu tư          
01
Hải Phòng
Chi cục HQ Hải Dương
HAIDUONGHP
03PJ
Đội Nghiệp vụ                    
00
Hải Phòng
Chi cục HQ Hưng Yên
HUNGYENHP
03PL
Đội Nghiệp vụ                    
00
Hải Phòng
Chi cục HQ CK cảng Hải Phòng KV III
CHPKVIII
03TG
Đội Thủ tục hàng hóa XNK         
00
Hải Phòng
Chi cục HQ CK cảng Hải Phòng KV III
CHPKVIII
03TG
Đội GS tàu, kho bãi và KSHQ
01
Khánh Hòa
Chi cục HQ Ninh Thuận
NTHUANKH
41BH
Chi cục HQ Ninh Thuận
00
Khánh Hòa
Chi cục HQ CK Cảng Nha Trang
NHATRANGKH
41CB
Chi cục HQ CK Cảng Nha Trang
00
Khánh Hòa
Chi cục HQ CK Cảng Cam Ranh
CAMRANHKH
41CC
Chi cục HQ CK Cảng Cam Ranh
00
Khánh Hòa
Chi cục HQ CK sân bay quốc tế Cam Ranh
CCHQCKSBCR
41AB
Chi cục HQ CK sân bay quốc tế Cam Ranh
00
Khánh Hòa
Chi cục HQ Vân Phong
VANPHONGKH
41PE
Chi cục HQ Vân Phong
00
Kiên Giang
Chi cục HQ CK Quốc Tế Hà Tiên
HATIENKG
53BC
Chi cục HQ CK Quốc Tế Hà Tiên
00
Kiên Giang
Chi cục HQ CK Giang Thành
GTHANHKG
53BK
Chi cục HQ CK Giang Thành
00
Kiên Giang
Chi cục HQ CK Cảng Hòn Chông
CHCHONGKG
53CD
Chi cục HQ CK Cảng Hòn Chông
00
Kiên Giang
Chi cục HQ Phú Quốc
PHUQUOCKG
53CH
Chi cục HQ Phú Quốc
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ CK Hữu Nghị
HUUNGHILS
15BB
Đội Nghiệp vụ Hữu Nghị
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ CK Hữu Nghị
HUUNGHILS
15BB
Đội nghiệp vụ Co Sâu
01
Lạng Sơn
Chi cục HQ CK Hữu Nghị
HUUNGHILS
15BB
Đội Nghiệp vụ Pò Nhùng
02
Lạng Sơn
Chi cục HQ CK Hữu Nghị
DNVHNLSON
15B1
Đội Nghiệp vụ Hữu Nghị
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ CK Hữu Nghị
DNVCSLSON
15B2
Đội Nghiệp vụ Co Sâu             
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ CK Hữu Nghị
DNVPNLSON
15B3
Đội Nghiệp vụ Pò Nhùng
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ CK Chi Ma
CHIMALS
15BC
Chi cục HQ CK Chi Ma
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ CK Chi Ma
CHIMALS
15BC
Đội nghiệp vụ Bản Chắt - Chi cục HQ CK Chi Ma
01
Lạng Sơn
Chi cục HQ Cốc Nam
COCNAMLS
15BD
Chi cục HQ Cốc Nam
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ Tân Thanh
TANTHANHLS
15BE
Đội Nghiệp vụ Na Hình            
01
Lạng Sơn
Chi cục HQ Tân Thanh
TANTHANHLS
15BE
Đội Nghiệp vụ Nà Nưa
02
Lạng Sơn
Chi cục HQ Tân Thanh
TANTHANHLS
15BE
Đội Nghiệp vụ Bình Nghi
03
Lạng Sơn
Chi cục HQ Tân Thanh
TANTHANHLS
15BE
Đội Nghiệp vụ Tân Thanh
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ Tân Thanh
NHINHTTLS
15E1
Đội Nghiệp vụ Na Hình             
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ Tân Thanh
NNUATTLS
15E2
Đội Nghiệp vụ Nà Nưa
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ Tân Thanh
BNGHITTLS
15E3
Đội Nghiệp vụ Bình Nghi
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ Tân Thanh
DNVTTLS
15E4
Đội Nghiệp vụ Tân Thanh
00
Lạng Sơn
Chi cục HQ Ga Đồng Đăng
DONGDANGLS
15SI
Chi cục HQ Ga Đồng Đăng
00
Lào Cai
Chi cục HQ CK Quốc tế Lào Cai
CCCKLAOCAI
13BB
Đội Thủ tục HH XNK 1
00
Lào Cai
Chi cục HQ CK Quốc tế Lào Cai
CCCKLAOCAI
13BB
Đội Thủ tục HH XNK 2
00
Lào Cai
Chi cục HQ CK Mường Khương
M.KHUONGLC
13BC
Chi cục HQ CK Mường Khương
00
Lào Cai
Chi cục HQ CK Bát Xát
BATXATLC
13BD
Chi cục HQ CK Bát Xát
00
Lào Cai
Chi cục HQ Đường sắt LVQT Lào Cai
DNVDSATLC
13G1
Đội Nghiệp vụ
00
Lào Cai
Chi cục HQ Đường sắt LVQT Lào Cai
VNLDSATLC
13G2
ICD Vinalines
00
Long An
Chi cục HQ CK Mỹ Quý Tây
MQTAYLA
48BC
Chi cục HQ CK Mỹ Quý Tây
00
Long An
Chi cục HQ CK Quốc tế Bình Hiệp
BINHHIEPLA
48BD
Chi cục HQ CK Quốc tế Bình Hiệp
00
Long An
Chi cục HQ Hưng Điền
HUNGDIENLA
48BE
Chi cục HQ Hưng Điền
00
Long An
Chi cục HQ Đức Hòa
DUCHOALA
48BI
Chi cục HQ Đức Hòa
00
Long An
Chi cục HQ CK Cảng Mỹ Tho
MYTHOLA
48CG
Đội Nghiệp vụ
00
Long An
Chi cục HQ CK Cảng Mỹ Tho
MYTHOLA
48CG
Đội nghiệp vụ Bến Tre
02
Long An
Chi cục HQ Bến Lức
LHAUBLLA
48F1
Đội Nghiệp vụ KCN Long Hậu
00
Long An
Chi cục HQ Bến Lức
DTTBLLA
48F2
Đội Thủ tục- Chi cục HQ Bến Lức
00
Nghệ An
Chi cục HQ CK Quốc tế Nậm Cắn
NAMCANNA
29BB
Chi cục HQ CK Quốc tế Nậm Cắn
00
Nghệ An
Chi cục HQ CK Thanh Thủy
TTHUYNA
29BH
Chi cục HQ CK Thanh Thủy
00
Nghệ An
Chi cục HQ CK Cảng
CANGNGHEAN
29CC
Chi cục HQ CK Cảng
00
Nghệ An
Chi cục HQ Vinh
VINHNA
29PF
Chi cục HQ Vinh
00
Quảng Bình
Chi cục HQ CK Cha Lo
CHALOQB
31BB
Chi cục HQ CK Cha Lo
00
Quảng Bình
Chi cục HQ CK Cà Roòng
CAROONGQB
31BF
Chi cục HQ CK Cà Roòng
00
Quảng Bình
Chi cục HQ CK Cảng Hòn La
CHONLAHLQB
31D1
Đội Nghiệp vụ Cảng Hòn La        
00
Quảng Bình
Chi cục HQ CK Cảng Hòn La
DHOIHLQB
31D2
Đội Nghiệp vụ Đồng Hới           
00
Quảng Bình
Chi cục HQ CK Cảng Hòn La
CGIANHHLQB
31D3
Đội Nghiệp vụ Cảng Gianh         
00
Quảng Nam
Chi cục HQ CK Nam Giang
NAMGIANGQN
60BD
Chi cục HQ CK Nam Giang
00
Quảng Nam
Chi cục HQ KCN Điện Nam - Điện Ngọc
DNAMDNGCQN
60C1
Đội Nghiệp vụ
00
Quảng Nam
Chi cục HQ KCN Điện Nam - Điện Ngọc
DNAMDNGCQN
60C2
Đội Tây Giang
00
Quảng Nam
Chi cục HQ CK Cảng Kỳ Hà
KYHAQN
60CB
Chi cục HQ CK Cảng Kỳ Hà
00
Quảng Ngãi
Chi cục HQ CK Cảng Dung Quất
CDQUATQN
35CB
Chi cục HQ CK Cảng Dung Quất
00
Quảng Ngãi
Chi cục HQ các KCN Quảng Ngãi
KCNQN
35NC
Chi cục HQ các KCN Quảng Ngãi
00
Quảng Ninh
Chi cục HQ CK Móng Cái
BLUANMCQN
20B1
HQ Cửa khẩu Bắc Luân             
00
Quảng Ninh
Chi cục HQ CK Móng Cái
KLONGMCQN
20B2
HQ Cửa khẩu Ka Long              
00
Quảng Ninh
Chi cục HQ CK Hoành Mô
HOANHMOQN
20BC
Chi cục HQ CK Hoành Mô
00
Quảng Ninh
Chi cục HQ Bắc Phong Sinh
PSINHQN
20BD
Chi cục HQ Bắc Phong Sinh
00
Quảng Ninh
Chi cục HQ CK Cảng Cái Lân
CAILANQN
20CD
Chi cục HQ CK Cảng Cái Lân
00
Quảng Ninh
Chi cục HQ CK Cảng Vạn Gia
VANGIAQN
20CE
Chi cục HQ CK Cảng Vạn Gia
00
Quảng Ninh
Chi cục HQ CK Cảng Hòn Gai
HONGAIQN
20CF
Chi cục HQ CK Cảng Hòn Gai
00
Quảng Ninh
Chi cục HQ CK Cảng Cẩm Phả
CAMPHAQN
20CG
Chi cục HQ CK Cảng Cẩm Phả
00
Quảng Trị
Chi cục HQ CK Lao Bảo
LAOBAOQT
32BB
Đội Nghiệp vụ -Tổng hợp          
00
Quảng Trị
Chi cục HQ CK La Lay
LALAYQT
32BC
Chi cục HQ CK La Lay
00
Quảng Trị
Chi cục HQ Khu thương mại Lao Bảo
KTMAILBQT
32BD
Đội Nghiệp vụ -Tổng hợp          
00
Quảng Trị
Chi cục HQ CK Cảng Cửa Việt
CCUAVIETQT
32CD
Chi cục HQ CK Cảng Cửa Việt
00
Quảng Trị
Đội Kiẻm soát HQ Quảng Trị
KSOATHQQT
32VG
Đội Kiẻm soát HQ Quảng Trị       
00
Tây Ninh
Chi cục HQ CK Mộc Bài
DNVMBAITN
45B1
Đội Nghiệp vụ
00
Tây Ninh
Chi cục HQ CK Mộc Bài
KTMCNMBTN
45B2
Đội Quản lý Khu TM - CN Mộc Bài  
00
Tây Ninh
Chi cục HQ Phước Tân
PHUOCTANTN
45BD
Chi cục HQ Phước Tân
00
Tây Ninh
Chi cục HQ CK Kà Tum
KATUMTN
45BE
Chi cục HQ CK Kà Tum
00
Tây Ninh
Chi cục HQ CK Xa Mát
DNVXAMATTN
45C1
Đội Nghiệp vụ
00
Tây Ninh
Chi cục HQ CK Xa Mát
DCRXAMATTN
45C2
Đội thủ tục Hải quan Chàng Riệc  
00
Tây Ninh
Chi cục HQ KCN Trảng Bàng
DNVTBANGTN
45F1
Đội Nghiệp vụ
00
Tây Ninh
Chi cục HQ KCN Trảng Bàng
PDONGTBTN
45F2
Đội TTHQ KCN Phước Đông
00
Thanh Hóa
Chi cục HQ CK Quốc tế Na Mèo
DNVNMEOTH
27B1
Chi cục HQ CK Quốc tế Na Mèo
00
Thanh Hóa
Chi cục HQ CK Quốc tế Na Mèo
DTTNMEOTH
27B2
Đội TTHQ CK Tén Tằn
00
Thanh Hóa
Chi cục HQ CK Cảng Thanh Hóa
CTHANHHOA
27F1
Chi cục HQ CK Cảng Thanh Hóa
00
Thanh Hóa
Chi cục HQ CK Cảng Nghi Sơn
CNGSONTH
27F2
Chi cục HQ CK Cảng Nghi Sơn
00
Thanh Hóa
Chi cục HQ Quản lý các KCN Hà Nam
HANAMTH
27NJ
Chi cục HQ Quản lý các KCN Hà Nam
00
Thanh Hóa
Chi cục HQ Ninh Bình
NINHBINHTH
27PC
Đội Nghiêp vụ
00
Thanh Hóa
Chi cục HQ Ninh Bình
NINHBINHTH
27PC
HQ cảng Ninh Phúc
02
Thanh Hóa
Chi cục HQ Nam Định
NAMDINHTH
27PE
Chi cục HQ Nam Định
00
Hà Nam Ninh
Chi cục HQ Quản lý các KCN Hà Nam
CCHQHANAM
28NJ
Chi cục HQ Quản lý các KCN Hà Nam
00
Hà Nam Ninh
Chi cục HQ Ninh Bình
CCHQNBINH
28PC
Đội Nghiêp vụ
00
Hà Nam Ninh
Chi cục HQ Ninh Bình
CCHQNBINH
28PC
HQ cảng Ninh Phúc
02
Hà Nam Ninh
Chi cục HQ Nam Định
CCHQNDINH
28PE
Chi cục HQ Nam Định
00
Thừa Thiên - Huế
Chi cục HQ CK A Đớt
ADOTTTH
33BA
Đội Nghiệp vụ - Chi cục HQ CK A Đớt
00
Thừa Thiên - Huế
Chi cục HQ CK A Đớt
ADOTTTH
33BA
Đội Nghiệp vụ Hồng Vân
01
Thừa Thiên - Huế
Chi cục HQ CK Cảng Thuận An
CTANTTH
33CC
Chi cục HQ CK Cảng Thuận An
00
Thừa Thiên - Huế
Chi cục HQ CK Cảng Chân Mây
CCMAYTTH
33CF
Chi cục HQ CK Cảng Chân Mây
00
Thừa Thiên - Huế
Chi cục HQ Thủy An
THUYANTTH
33PD
Chi cục HQ Thủy An
02
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Đội Thủ tục hàng hóa XNK 1
01
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Đội Thủ tục hàng hóa XNK 2
02
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Đội Thủ tục hàng hóa XNK 3
03
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Đội Thủ tục hàng hóa XNK 4
04
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội DHL
A1
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội FEDEX
A2
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội UPS
A3
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội TNT
A4
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội EMS
A5
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội THANTOC
A6
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội KERRY
A7
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội HOPNHAT
A8
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Chuyển phát nhanh
CPNHANHHCM
02DS 
Chi cục HQ CPN - Đội SCE
A9
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Hiệp Phước
CHPHUOCHCM
02CV 
Đội Thủ tục hàng hóa nhập khẩu
01
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Hiệp Phước
CHPHUOCHCM
02CV 
Đội Thủ tục hàng hóa xuất khẩu
02
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV I
CSGONKVI
02CI 
Đội thủ tục hàng hóa Nhập khẩu
01
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV I
CSGONKVI
02CI 
Đội thủ tục hàng hóa Xuất khẩu
02
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV I
CSGONKVI
02CI 
Đội Giám sát
03
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV II
CSGONKVII
02CC 
Đội thủ tục hàng hóa XNK
01
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV II
CSGONKVII
02CC 
Đội Giám sát
02
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV III
CBNSGKVIII
02H1
Đội Thủ tục hàng hóa XNK 1 (cảng Bến Nghé)
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV III
GSXDKVIII
02H2
Đội thủ tục và Giám sát Xăng dầu (kho Xăng dầu)
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV III
CVICTKVIII
02H3
Đội Thủ tục hàng hóa XNK 2 (cảng VICT)
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV IV
CCSGKVIV
02IK 
Đội Thủ tục hàng hóa Nhập khẩu
01
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV IV
CCSGKVIV
02IK 
Đội Thủ tục hàng hóa Xuất khẩu
02
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
DTCSTSNHCM
02B1
Đội Thủ tục hàng hóa XNK – TCS
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
SCSCTSNHCM
02B4
Đội Thủ tục hàng hóa XNK – SCSC
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ CK Tân Cảng
CTCANGHCM
02CX 
Đội Thủ tục hàng hóa XNK
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ KCX Linh Trung
LTILTHCM
02F1
Đội Nghiệp vụ 1 (Linh Trung)
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ KCX Linh Trung
LTILTHCM
02F1
Đội Giám sát
01
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ KCX Linh Trung
LTIILTHCM
02F2
Đội Nghiệp vụ 2 (Linh Trung 2)
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ KCX Linh Trung
CNCLTHCM
02F3
Đội Thủ tục Khu Công nghệ cao
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ KCX Tân Thuận
TTHUANHCM
02XE 
Đội nghiệp vụ
00
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư
CCHQDTHCM
02PG 
Đội Thủ tục hàng Đầu tư và Kinh doanh
01
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư
CCHQDTHCM
02PG 
Đội Thủ tục hàng Sản xuất xuất khẩu và Gia công
02
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Quản lý hàng gia công
CCHQGCHCM
02PJ 
Đội Thủ tục hàng Gia công
01
TP Hồ Chí Minh
Chi cục HQ Quản lý hàng gia công
CCHQGCHCM
02PJ 
Đội Thủ tục Hàng sản xuất xuất khẩu
02



Giải thích màu:
Chữ màu đỏ: Dừng tiếp nhận tờ khai
Màu vàng: khai báo hàng PMD

Mã chi cục hải quan  cả nước
Mã chi cục hải quan  cả nước

x

ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ

ảnh viền